Thông số kỹ thuật chung Cân điện tử SJ Shinko Denshi:
- Màn hình hiển thị với độ phân giải cao 1/30.000. Đến 1/60.000 - Chức năng của cân: Cân, Trừ bì. - Có 5 phím chức năng: ON/OFF ( Tắt mở nguồn), P (Dời số, Giao tiếp ngoài ), S (Calip), F (Chuyển đổi đơn vị) , T (Trừ Bì). - Đơn Vị của cân : Kg, g, Lb, ct , dwt (dwt là đơn vị cân vàng của Việt Nam) - Hệ thống chuẩn tự động, điều chỉnh AutoCal ™. - Trừ bì toàn trọng lượng - Hiệu chỉnh bằng tay bằng cách hiệu chỉnh trọng lượng bên ngoài và hiệu chỉnh khoảng khối lượng tự do - khi một trọng lượng quá tải sẽ hiển thị "o-Err" - 0 ~ 40 ℃ nhiệt độ và độ ẩm dưới 80% RH (không ngưng tụ) - AC adapter điện
- Màn hình LCD 16,5 mm. - Tỷ lệ phần trăm trọng lượng và các bộ phận đếm "HI / LO / OK 'checkweighing - giao tiếp RS-232
|
|
|
|
Thông tin chi tiết về Cân điện tử SJ Shinko Denshi |
Model |
Capacity |
Readability |
|
Non-Linearity(typ.) |
Pan size |
Dimensions |
Weight |
SJ-220E |
220g |
0.01g |
|
±0.01g |
φ 140mm |
235 × 182 × 75mm |
Approx. 1.3kg |
SJ-420E |
420g |
0.01g |
|
±0.01g |
SJ-620E |
620g |
0.01g |
|
±0.01g |
SJ-1200E |
1200g |
0.1g |
|
±0.1g |
170 × 142mm |
SJ-2200E |
2200g |
0.1g |
|
±0.1g |
180 × 160mm |
265 × 192 × 87mm |
Approx. 2.7kg |
SJ-4200E |
4200g |
0.1g |
|
±0.1g |
SJ-6200E |
6200g |
0.1g |
|
±0.1g |
SJ-12KE |
12000g |
1g |
|
±1g |
Weighing units |
g, ct, oz, Ib, ozt, dwt, GN, tl (Hong Kong), momma, tola |
Power source |
AC120/230V DC9V |
Output |
RS-232C (option) |
Measuring system |
Tuning-fork frequency sensing (MMTS) |
Tare |
Full weighing range |
Calibration |
With external weight |
Display |
LCD (16.5mm high) |
Modes |
Weighting, counting, percentage |
|
Mọi chi tiết mua hàng hoặc làm đại lý xin liên hệ ngay với chúng tôi theo địa chỉ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÂN ĐIỆN TỬ ĐẠI THÀNH.
- Trụ Sở : 71/36 Điện Biên Phủ Phường 15, Quận Bình Thạnh , TP.Hồ Chí Minh
- Điện Thoại :(028) 3514 7748 - Fax: (028) 3514 7749 HOTLINE : 0933.138.938
- CHI NHÁNH: 295 Đường 30/4 ,KP1,P1, TP TÂY NINH
- Điện Thoại : Anh Đại : 0908040778